mục đông

mục đông

Người mục đông dắt đàn trâu về làng lúc chiều tà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn nuôi gia súc, người chăn trâu : "Mục đông" từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ người công việc chăn dắt, chăm sóc đàn gia súc (thường trâu, ) trên đồng cỏ hoặc vùng nông thôn. Từ này nhấn mạnh đến nghề nghiệp hoặc vai trò của người chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người mục đông dắt đàn trâu về làng lúc chiều . (Người chăn trâu dắt đàn trâu về làng lúc chiều .)
    • Công việc của một mục đông đòi hỏi sự kiên nhẫn hiểu biết về gia súc. (Công việc của một người chăn nuôi gia súc đòi hỏi sự kiên nhẫn hiểu biết về gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc sống mục đông": chỉ lối sống, sinh hoạt gắn liền với nghề chăn nuôi gia súc, thường mang tính chất giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
    • Anh ấy kể về cuộc sống mục đông đầy thú vị của mình. (Anh ấy kể về cuộc sống chăn nuôi đầy thú vị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mục đồng (danh từ): từ đồng âm rất gần nghĩa, cũng chỉ người chăn gia súc, đặc biệt trẻ em chăn trâu. "Mục đồng" phổ biến hơn trong văn học ca dao tục ngữ.

    • Hình ảnh mục đồng ngồi trên lưng trâu thổi sáo rất quen thuộc. (Hình ảnh trẻ chăn trâu ngồi trên lưng trâu thổi sáo rất quen thuộc.)
  • Người chăn nuôi (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa rộng hơn, chỉ chung người làm nghề chăn nuôi gia súc, gia cầm.

  • Kẻ chăn (danh từ): cách nói cổ hoặc trong văn chương, chỉ người chăn .
Từ đồng nghĩa
  • Người chăn trâu: người nhiệm vụ chăn dắt đàn trâu.
  • Người chăn : người nhiệm vụ chăn dắt đàn .
  • Kẻ chăn chiên (từ cổ, văn chương): người chăn cừu.
Lưu ý
  • "Mục đông" một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong thực tế, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "người chăn trâu", "người chăn " hoặc từ "mục đồng" phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính chất văn chương, miêu tả.

Từ chứa "mục đông"